Bản dịch của từ Divers' paralysis trong tiếng Việt
Divers' paralysis

Divers' paralysis(Idiom)
Một tình trạng xảy ra ở thợ lặn sau khi nổi lên mặt nước quá nhanh, gây chóng mặt, yếu người và có thể ngất; do thay đổi áp suất ảnh hưởng đến cơ thể (thường liên quan đến bong bóng khí trong máu).
A condition affecting divers after surfacing too fast characterized by dizziness weakness and fainting.
潜水员快速上升后出现的头晕、乏力和昏厥的状况。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Liệt dị sinh (divers' paralysis) là thuật ngữ chỉ tình trạng mất khả năng vận động tạm thời hoặc vĩnh viễn sau khi lặn ở độ sâu lớn, thường do áp lực nước gây ra. Triệu chứng bao gồm yếu cơ hoặc tê liệt ở các chi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học thể thao, đặc biệt là đối với các vận động viên lặn. Hệ quả của tình trạng này có thể nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và chất lượng cuộc sống của cá nhân.
"Paralysis của thợ lặn" có nguồn gốc từ từ Latin "paralysis", có nghĩa là "sự tê liệt" (từ "paralytikos", có nghĩa là "được lãnh đạm"). Bệnh này thường xảy ra khi các thợ lặn tiếp xúc với áp suất nước lớn và khí nitơ tan trong máu, gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả tình trạng tê liệt ở thợ lặn khi trở về bề mặt, xảy ra do sự giảm áp suất đột ngột. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa tương tự trong cả y học và thể thao dưới nước.
"Paralysis của thợ lặn" là thuật ngữ thường xuất hiện trong lĩnh vực y học và lặn biển, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận về các tác động sinh lý của áp lực nước. Trong kỳ thi IELTS, thuật ngữ này có thể không phổ biến trong cả bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, có thể gặp trong các ngữ cảnh chuyên ngành liên quan đến sức khỏe hoặc an toàn dưới nước, đặc biệt khi bàn luận về các nguy cơ cho thợ lặn. Các tình huống cụ thể bao gồm tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu hoặc bài giảng về an toàn lặn.
Liệt dị sinh (divers' paralysis) là thuật ngữ chỉ tình trạng mất khả năng vận động tạm thời hoặc vĩnh viễn sau khi lặn ở độ sâu lớn, thường do áp lực nước gây ra. Triệu chứng bao gồm yếu cơ hoặc tê liệt ở các chi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học thể thao, đặc biệt là đối với các vận động viên lặn. Hệ quả của tình trạng này có thể nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng hoạt động và chất lượng cuộc sống của cá nhân.
"Paralysis của thợ lặn" có nguồn gốc từ từ Latin "paralysis", có nghĩa là "sự tê liệt" (từ "paralytikos", có nghĩa là "được lãnh đạm"). Bệnh này thường xảy ra khi các thợ lặn tiếp xúc với áp suất nước lớn và khí nitơ tan trong máu, gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả tình trạng tê liệt ở thợ lặn khi trở về bề mặt, xảy ra do sự giảm áp suất đột ngột. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa tương tự trong cả y học và thể thao dưới nước.
"Paralysis của thợ lặn" là thuật ngữ thường xuất hiện trong lĩnh vực y học và lặn biển, đặc biệt trong bối cảnh thảo luận về các tác động sinh lý của áp lực nước. Trong kỳ thi IELTS, thuật ngữ này có thể không phổ biến trong cả bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, có thể gặp trong các ngữ cảnh chuyên ngành liên quan đến sức khỏe hoặc an toàn dưới nước, đặc biệt khi bàn luận về các nguy cơ cho thợ lặn. Các tình huống cụ thể bao gồm tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu hoặc bài giảng về an toàn lặn.
