Bản dịch của từ Diverse bases trong tiếng Việt

Diverse bases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diverse bases(Noun)

dɪvˈɜːs bˈeɪsɪz
dɪˈvɝs ˈbeɪzɪz
01

Một nền tảng hoặc sự hỗ trợ cơ bản

A basic platform or support

一个基础平台或支持系统

Ví dụ
02

Loại chất liệu hoặc vật liệu làm nền tảng cho một điều gì đó

The specific type of material or substance that something is built from.

某物依赖的特定类型的物质或材料

Ví dụ
03

Nhiều loại hoặc yếu tố khác nhau

Various types or different factors

多种不同类型或要素

Ví dụ