ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Diverse bases
Một nền tảng hoặc sự hỗ trợ cơ bản
A basic foundation or support system
一个基础平台或支撑
Nhiều loại hoặc yếu tố khác nhau
Various types or elements
各种不同的类型或元素
Loại chất liệu hoặc vật liệu mà dựa vào đó để làm gì
The specific type of material or substance that something is made from.
某物赖以为基础的特殊物质或材料