Bản dịch của từ Diversifying military trong tiếng Việt

Diversifying military

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diversifying military(Noun)

daɪvˈɜːsɪfˌaɪɪŋ mˈɪlɪtəri
dɪˈvɝsəˌfaɪɪŋ ˈmɪɫəˌtɛri
01

Việc mở rộng các dòng sản phẩm hoặc hoạt động đa dạng

The expansion of various types of products or activities.

多样产品或活动范围的扩展

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc trở nên đa dạng, phong phú

An action or process that makes something more diverse or rich.

这指的是让事物变得更加丰富多样或多彩的行动或过程。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực tài chính, việc phân chia các khoản đầu tư qua nhiều loại tài sản khác nhau

In finance, spreading investments across various asset classes.

在金融领域,分散投资于各种资产的做法被称为资产配置。

Ví dụ