Bản dịch của từ Diversifying military trong tiếng Việt
Diversifying military
Noun [U/C]

Diversifying military(Noun)
daɪvˈɜːsɪfˌaɪɪŋ mˈɪlɪtəri
dɪˈvɝsəˌfaɪɪŋ ˈmɪɫəˌtɛri
01
Việc mở rộng phạm vi các loại sản phẩm hoặc hoạt động khác nhau
The expansion of various types of products or activities.
多元化产品或活动的扩大
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong lĩnh vực tài chính, việc phân bổ đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau là một chiến lược phổ biến.
In the financial sector, diversifying investments across various asset classes.
在金融领域,将投资分散到多种资产上的做法
Ví dụ
