Bản dịch của từ Dividing line trong tiếng Việt

Dividing line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dividing line(Noun)

dɨvˈaɪdɨŋ lˈaɪn
dɨvˈaɪdɨŋ lˈaɪn
01

Một đường phân chia giữa hai khu vực hoặc danh mục khác nhau.

A line dividing two different areas or categories.

这是一条用来划分不同区域或类别的线条。

Ví dụ
02

Một điểm khác biệt giữa hai khái niệm, nhóm hoặc vùng miền.

One key difference between the two concepts, groups, or regions.

两个概念、群体或地区之间的区别点

Ví dụ
03

Một ranh giới tượng trưng cho sự chia rẽ rõ rệt trong quan điểm hoặc niềm tin.

A metaphorical line represents a significant division in opinions or beliefs.

这是一条象征性的界线,代表观点或信仰上的重大分歧。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh