Anh - Việt

Bản dịch của từ Dividing line trong tiếng Việt

dividing line

Noun

dividing line (Noun)

/dɨvˈaɪdɨŋ lˈaɪn/
/dɨvˈaɪdɨŋ lˈaɪn/
AI

Nghĩa 01

Một đường kẻ phân chia hai khu vực hoặc loại khác nhau.

A line that separates two different areas or categories.

Ví dụ
Đường phân chia giữa người giàu và người nghèo ngày càng rộng hơn.The dividing line between rich and poor is getting wider each year.
Hiện nay không có đường phân chia rõ ràng giữa các tầng lớp xã hội.There is not a clear dividing line in social classes today.

Nghĩa 02

Một điểm phân biệt giữa hai khái niệm, nhóm hoặc khu vực.

A point of distinction between two concepts, groups, or regions.

Ví dụ
Ranh giới giữa người giàu và nghèo ngày càng rõ ràng ở thành phố.The dividing line between rich and poor is becoming clearer in cities.
Không có ranh giới rõ ràng giữa các tầng lớp xã hội ở Mỹ.There isn't a clear dividing line between social classes in America.

Nghĩa 03

Một đường kẻ ẩn dụ đại diện cho sự phân chia quan trọng trong ý kiến hoặc niềm tin.

A metaphorical line that represents a significant division in opinions or beliefs.

Ví dụ
Đường ranh giới giữa giàu và nghèo đang gia tăng trong xã hội chúng ta.The dividing line between rich and poor is growing in our society.
Nhiều người tin rằng không có ranh giới nào trong bình đẳng xã hội.Many believe there is no dividing line in social equality.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh