Bản dịch của từ Divisively trong tiếng Việt

Divisively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divisively(Adverb)

dɪvˈaɪsɪvli
dɪˈvaɪzɪvɫi
01

Đây là một cách gây chia rẽ hoặc tạo căm ghét giữa mọi người.

This is a way to create discord or hostility among people.

这是制造人们之间分歧或敌意的方法。

Ví dụ
02

Ở một mức nào đó, điều này có thể gây chia rẽ hoặc chia cắt ý kiến của mọi người.

In a way that can divide or separate opinions.

Ví dụ
03

Ví dụ