Bản dịch của từ Diya trong tiếng Việt

Diya

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diya(Noun)

ˈdiːjə
ˈdiːjə
01

Một chiếc đèn dầu nhỏ hình cốc làm bằng đất nung.

A small oil lamp shaped like a bowl, made of fired clay.

这是一只由烤制的黏土制成的小型杯状油灯。

Ví dụ