Bản dịch của từ Do enthusiastically trong tiếng Việt

Do enthusiastically

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do enthusiastically(Verb)

dˈuː ɛnθjˌuːzɪˈæstɪkli
ˈdu ɛnˌθuziˈæstɪkɫi
01

Thực hiện hoặc tiến hành một hành động

To carry out or perform an action

执行或进行一项行动

Ví dụ
02

Tham gia vào một hoạt động

Join an activity

从事某项活动

Ví dụ
03

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ đặc biệt một cách chủ động hoặc tràn đầy năng lượng

Take decisive action or undertake a task with energy and initiative.

主动采取行动或任务,尤其是以积极的态度或充满热情的方式去做

Ví dụ