ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Do enthusiastically
Thực hiện hoặc tiến hành một hành động
To carry out or perform an action
执行或进行一项行动
Tham gia vào một hoạt động
Join an activity
从事某项活动
Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ đặc biệt một cách chủ động hoặc tràn đầy năng lượng
Take decisive action or undertake a task with energy and initiative.
主动采取行动或任务,尤其是以积极的态度或充满热情的方式去做