Anh - Việt

Bản dịch của từ Do your hair trong tiếng Việt

do your hair

Verb

do your hair (Verb)

/dˈu jˈɔɹ hˈɛɹ/
/dˈu jˈɔɹ hˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01 · Sắp xếp hoặc tạo kiểu tóc theo cách cụ thể.

Sắp xếp hoặc tạo kiểu tóc theo cách cụ thể.

To arrange or style one's hair in a particular way.

Ví dụ
Cô ấy làm tóc mỗi sáng trước khi đi làm.She does her hair every morning before going to work.
Anh ấy không làm tóc cho các sự kiện xã hội bình thường.He does not do his hair for casual social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh