Bản dịch của từ Document storage trong tiếng Việt

Document storage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Document storage(Noun)

dˈɒkjʊmənt stˈɔːrɪdʒ
ˈdɑkjəmənt ˈstɔrɪdʒ
01

Một hệ thống hoặc phương pháp quản lý và lưu trữ tài liệu dưới dạng kỹ thuật số hoặc vật lý.

A system or method for managing and retaining documents digitally or physically

Ví dụ
02

Một địa điểm được chỉ định để lưu trữ tài liệu.

A designated location for keeping documents

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình lưu trữ tài liệu.

The act or process of storing documents

Ví dụ