Bản dịch của từ Documenting trong tiếng Việt

Documenting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Documenting(Verb)

dˈɑkjəmənɪŋ
dˈɑkjəmn̩tɪŋ
01

Ghi lại hoặc lưu giữ thông tin, sự kiện, hiện tượng bằng văn bản, ảnh, ghi âm hoặc các hình thức khác để tham khảo hoặc chứng minh sau này.

Record (something) in written, photographic, or other form.

记录

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Documenting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Document

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Documented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Documented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Documents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Documenting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ