Bản dịch của từ Dodge a bullet trong tiếng Việt

Dodge a bullet

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dodge a bullet(Verb)

dɔd͡ʒ ə ˈbʊl.ɪt
dɔd͡ʒ ə ˈbʊl.ɪt
01

Thoát hiểm trong gang tấc; thoát khỏi nguy hiểm, thảm họa hoặc tình huống không mong muốn một cách may mắn

Just by a narrow margin, avoiding injury, disaster, or other unwanted situations.

差点儿吃亏,惊险逃脱

Ví dụ