Bản dịch của từ Dodge higher education trong tiếng Việt

Dodge higher education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dodge higher education(Noun)

dˈɒdʒ hˈaɪə ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈdɑdʒ ˈhaɪɝ ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Hành động né tránh bằng một cú chuyển động đột ngột, thường để tránh một cú đánh hoặc cú đòn.

A sudden move to dodge something, usually to avoid a punch or a collision.

突然做出动作来躲避某物,通常是为了闪避攻击或避免碰撞。

Ví dụ
02

Hành động trốn tránh nghĩa vụ hoặc trách nhiệm

The habit of avoiding duties or responsibilities.

逃避责任或义务的习惯

Ví dụ
03

Một chiến thuật dùng để trốn tránh hoặc thoát khỏi tình huống

A tactic used to dodge or get out of a situation.

这是一种用来逃避或摆脱困境的策略。

Ví dụ