Bản dịch của từ Dodge higher education trong tiếng Việt
Dodge higher education
Noun [U/C]

Dodge higher education(Noun)
dˈɒdʒ hˈaɪə ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈdɑdʒ ˈhaɪɝ ˌɛdʒəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Hành động trốn tránh nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
The habit of avoiding duties or responsibilities.
逃避责任或义务的习惯
Ví dụ
