Bản dịch của từ Dog bramble trong tiếng Việt

Dog bramble

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dog bramble(Noun)

dɑg bɹˈæmbl̩
dɑg bɹˈæmbl̩
01

Một loại cây bụi có gai; trong nghĩa cũ còn chỉ cây mắc cỡ (caper bush, Capparis spinosa) — tức là bụi gai có hoa và quả nhỏ. (Ý chính: cây bụi có gai/thorns.)

Any of various thorny shrubs; specifically †(a) the caper bush, Capparis spinosa (obsolete).

一种有刺的灌木

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh