Bản dịch của từ Caper trong tiếng Việt

Caper

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caper(Noun)

kˈeɪpɚ
kˈeɪpəɹ
01

Một hành động hoặc phi vụ lố bịch, trái phép hoặc nghịch ngợm; thường ám chỉ một cuộc vui chơi mạo hiểm, nghịch ngợm hoặc việc làm phá rối mang tính bất hợp pháp hoặc tai quái.

An illicit or ridiculous activity or escapade.

非法或荒谬的活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cây bụi cho ra những nụ hoa muối gọi là "capers"; tức là loài cây bụi (hoặc bụi gốc) mà người ta thu hoạch nụ hoa để làm thực phẩm.

The shrub from which capers are taken.

一种可以采摘花蕾的灌木

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Những nụ hoa của một loại bụi gai ở miền nam châu Âu, được nấu chín và ngâm chua (muối hoặc giấm) rồi dùng để tăng hương vị món ăn.

The cooked and pickled flower bud of a prickly southern European shrub used to flavour food.

腌制的花蕾,用于调味的食材。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một động tác nhảy lách cách, nhảy lò cò hoặc nhảy nhót một cách vui vẻ, nghịch ngợm; đi nhảy nhót đầy phấn khởi.

A playful skipping movement.

嬉戏跳跃的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Caper(Verb)

kˈeɪpɚ
kˈeɪpəɹ
01

Chạy nhảy, nhảy múa hoặc nô đùa một cách vui vẻ, linh hoạt; hành động vui tươi, nghịch ngợm và có vẻ nhẹ nhàng, hồn nhiên.

Skip or dance about in a lively or playful way.

欢快地跳跃或舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ