Bản dịch của từ Skip trong tiếng Việt
Skip
VerbNoun

Skip (Verb)
skˈɪp
ˈskɪp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không tham dự hoặc tham gia vào một việc gì đó.
To fail to attend or participate in something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bỏ qua hoặc không đề cập, đặc biệt là có chủ ý.
To omit or leave out especially intentionally
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
