Anh - Việt

Bản dịch của từ Skipping trong tiếng Việt

skipping

Noun CountableVerb

skipping (Noun Countable)

/skˈɪpɪŋ/
/skˈɪpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động nhảy qua dây (dây được người giữ hai đầu hoặc tự quay) — trò chơi nhảy dây, thường là nhảy qua sợi dây khi nó được quay hoặc giữ để mọi người lần lượt nhảy qua.

an act of jumping over a rope that is held at each end and that you or a group of people jump over especially in a game.

Ví dụ
Trẻ em đang vui vẻ nhảy dây ở sân chơi.Children were happily skipping rope in the playground.
Cuộc thi nhảy dây tại hội chợ trường thu hút đông đảo người.The skipping competition at the school fair drew a large crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

skipping (Verb)

/skˈɪpɪŋ/
/skˈɪpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển nhẹ nhàng và nhanh, nhảy lên từng bước nhỏ mỗi lần.

to move lightly and quickly making a small jump each time.

Ví dụ
Trẻ em vui vẻ nhảy dây ở sân chơi.Children were happily skipping rope in the playground.
Trong chuyến dã ngoại, các gia đình thích thú ném đá qua hồ.During the picnic, families enjoyed skipping stones across the lake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của skipping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

skip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

skipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

skipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

skips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

skipping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh