skipping
skipping (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
skipping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của skipping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | skip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | skipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | skipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | skips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | skipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skipping" có nguồn gốc từ động từ "skip", nghĩa là nhảy qua hoặc bỏ qua một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "skipping" có thể chỉ hành động nhảy cóc hoặc việc bỏ qua một giai đoạn nào đó. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ âm và một số sắc thái ngữ nghĩa; ví dụ, ở Anh, "skipping" thường dùng để chỉ trò chơi trẻ em, trong khi ở Mỹ, có thể ám chỉ hành động "bỏ qua" hơn.