Bản dịch của từ Skipping trong tiếng Việt

Skipping

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skipping(Verb)

skˈɪpɪŋ
skˈɪpɪŋ
01

Di chuyển nhẹ nhàng và nhanh, nhảy lên từng bước nhỏ mỗi lần.

To move lightly and quickly making a small jump each time.

轻快地跳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Skipping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Skip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Skipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Skipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Skips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Skipping

Skipping(Noun Countable)

skˈɪpɪŋ
skˈɪpɪŋ
01

Hành động nhảy qua dây (dây được người giữ hai đầu hoặc tự quay) — trò chơi nhảy dây, thường là nhảy qua sợi dây khi nó được quay hoặc giữ để mọi người lần lượt nhảy qua.

An act of jumping over a rope that is held at each end and that you or a group of people jump over especially in a game.

跳绳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ