doggedness
doggedness (Noun)
Nghĩa 01 · (từ cổ, ít dùng) trạng thái u sầu, buồn rầu, hay cau có và hay lầm lì; vẻ ủ rũ, hờn dỗi.
(từ cổ, ít dùng) trạng thái u sầu, buồn rầu, hay cau có và hay lầm lì; vẻ ủ rũ, hờn dỗi.
obsolete sullenness moroseness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình trạng kiên trì bền bỉ, không từ bỏ dù gặp khó khăn; tính quyết tâm, ngoan cố để tiếp tục đạt mục tiêu.
Tình trạng kiên trì bền bỉ, không từ bỏ dù gặp khó khăn; tính quyết tâm, ngoan cố để tiếp tục đạt mục tiêu.
The state of being dogged persistence perseverance tenacity stubbornness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "doggedness" mô tả sự kiên trì, bền bỉ và không từ bỏ trong nỗ lực đạt được một mục tiêu nào đó. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những nỗ lực kiên trì trong bối cảnh đối mặt với khó khăn hoặc thách thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "doggedness" không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa các vùng. Sự gần giống nhau trong việc sử dụng từ này trong hai biến thể ngôn ngữ thể hiện tầm quan trọng của tính kiên trì trong văn hóa nói chung.