dogmatise
dogmatise (Verb)
Dạng động từ của dogmatise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dogmatise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dogmatised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dogmatised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dogmatises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dogmatising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dogmatise" (hay "dogmatize" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là áp đặt các học thuyết hoặc niềm tin một cách cứng nhắc, không cho phép sự tranh luận hoặc phân tích. Trong tiếng Anh Anh, "dogmatise" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "dogmatize" thường xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả hơn là phát âm; cả hai đều có nghĩa tương tự và được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc lý thuyết.