Bản dịch của từ Dole out trong tiếng Việt

Dole out

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dole out(Phrase)

doʊl aʊt
doʊl aʊt
01

Cho, phân phát phần, chia sẻ một thứ gì đó cho nhiều người (thường là tiền, đồ ăn, hoặc phần việc).

To give shares or parts of something to several people.

分发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dole out(Verb)

doʊl aʊt
doʊl aʊt
01

Chia, phân phát từng phần (thường là tiền, quà, phần ăn hoặc tài nguyên) cho nhiều người.

Distribute shares of something.

分发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh