Bản dịch của từ Dollar bill trong tiếng Việt

Dollar bill

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dollar bill(Noun)

dˈɑləɹ bɪl
dˈɑləɹ bɪl
01

Một tờ tiền giấy có mệnh giá một đô la (tức là trị giá 1 đô la).

A piece of paper money worth one dollar.

一美元的纸币

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dollar bill(Noun Countable)

dˈɑləɹ bɪl
dˈɑləɹ bɪl
01

Một tờ tiền giấy có mệnh giá một đô la (đơn vị tiền tệ), tức là một tờ tiền trị giá một đô la.

A piece of paper money worth one dollar.

一美元纸币

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh