Bản dịch của từ Domestic duck trong tiếng Việt

Domestic duck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domestic duck(Noun)

dəʊmˈɛstɪk dˈʌk
ˈdɑməstɪk ˈdək
01

Một giống vịt thuần chủng được nuôi để phục vụ nhiều mục đích khác nhau như lấy thịt và trứng.

A domesticated duck breed that has been selectively bred for various purposes, including meat and eggs.

一种经过驯化的鸭子,被繁育用于多种用途,包括肉类和蛋类。

Ví dụ
02

Thông thường, vịt nhà phân biệt với các loài hoang dã qua kích thước, màu sắc và cách sinh hoạt.

Usually, domesticated ducks are distinguished from wild species by their size, color, and behavior.

通常,养殖的鸭子与野生动物在人口大小、颜色和行为特征上有所区别。

Ví dụ
03

Con vịt đã được con người nuôi nhốt từ nhỏ

A duck raised in a confined environment by humans.

一只鸭子在人工饲养的环境中成长起来。

Ví dụ