Bản dịch của từ Don't give up trong tiếng Việt
Don't give up
Phrase

Don't give up(Phrase)
dˈɒnt ɡˈɪv ˈʌp
ˈdɑnt ˈɡɪv ˈəp
Ví dụ
02
Dũng cảm tiếp tục vượt qua khó khăn hoặc thử thách
Keep pushing forward despite the difficulties or obstacles.
坚持不懈,克服各种困难和障碍。
Ví dụ
