Bản dịch của từ Doorbell trong tiếng Việt

Doorbell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doorbell(Noun)

dˈɔɹbɛl
dˈoʊɹbɛl
01

Một cái chuông gắn ở cửa (hoặc gần cửa) của nhà hoặc tòa nhà mà khách bấm để báo họ đã đến.

A bell in a building which can be rung by visitors outside to signal their arrival.

门铃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh