Anh - Việt

Bản dịch của từ Rung trong tiếng Việt

rung

Noun

rung (Noun)

/ɹəŋ/
/ɹˈʌŋ/
AI

Nghĩa 01

(thuật-nghiệp, cổ) Một trong những chốt kim loại hoặc trục nhỏ trên bánh đèn lồng (lantern wheel) dùng để giữ hoặc làm trục quay cho các bộ phận chuyển động.

(engineering, dated) One of the pins or trundles of a lantern wheel.

Ví dụ
Chiếc bánh đèn có nhiều cấp để hỗ trợ cấu trúc của nó.The lantern wheel had many rungs to support its structure.
Các cấp của bánh đèn cần bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ.The rungs of the lantern wheel needed regular maintenance and inspection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ cổ) Một trong những cọc hoặc xào bằng gỗ trên xe ngựa/xe bò; một cây sào to; gậy to.

(dated) One of the stakes of a cart; a spar; a heavy staff.

Ví dụ
Các công nhân mang cây rung nặng để sửa xe.The workers carried the heavy rung to repair the cart.
Cây rung cũ bị gãy dưới trọng lượng hàng hóa.The old rung broke under the weight of the goods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(theo nghĩa bóng) Một vị trí trong hệ thứ bậc; chỗ đứng, cấp bậc trong một tổ chức hoặc trong một dãy xếp hạng.

(figurative) A position in a hierarchy.

Ví dụ
Cô ấy nhanh chóng leo lên bậc thang xã hội để trở thành CEO.She quickly climbed the social rung to become CEO.
Thăng tiến trên bậc thang xã hội đòi hỏi làm việc chăm chỉ và tận tụy.Moving up the social rung requires hard work and dedication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rung (Noun)

SingularPlural

rung

rungs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh