Bản dịch của từ -lantern trong tiếng Việt
-lantern
Noun Countable

-lantern (Noun Countable)
lˈɑːntən
ˈɫæntɝn
01
Một loại đèn có vỏ trong suốt bảo vệ bóng hoặc ngọn lửa, thường có tay cầm để mang theo
A portable lamp with a protective transparent case often with a handle
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
