Bản dịch của từ -lantern trong tiếng Việt

-lantern

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-lantern (Noun Countable)

lˈɑːntən
ˈɫæntɝn
01

Một loại đèn có vỏ trong suốt bảo vệ bóng hoặc ngọn lửa, thường có tay cầm để mang theo

A portable lamp with a protective transparent case often with a handle

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vật trang trí phát sáng làm bằng giấy hoặc vật liệu mỏng, thường được treo trong dịp lễ hội

A decorative light made from a paper or other thin covering often hung at festivals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại đèn có vỏ bảo vệ quanh nguồn sáng, thường dùng ngoài trời hoặc khi không có điện.

A portable lamp with a protective case around the light often used outdoors or when there is no electric light

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vật trang trí thường làm bằng giấy, kính hoặc vật liệu nhẹ, có đèn bên trong, đặc biệt được dùng trong lễ hội.

A decorative object made of paper glass or another light material with a light inside especially one used at festivals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa