lantern
lantern (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại đèn có vỏ trong suốt hoặc có kính để bảo vệ ngọn đèn (ngọn lửa) hoặc bóng điện; thường có tay cầm để cầm hoặc treo. Dùng để chiếu sáng và bảo vệ nguồn sáng khỏi gió, mưa hoặc va chạm.
A lamp with a transparent case protecting the flame or electric bulb and typically having a handle by which it may be carried or hung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lantern (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lantern | lanterns |
Kết hợp từ của lantern (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cầm đèn hold lantern | Cô ấy cầm đèn để chiếu sáng đường đi qua bóng tối. She held a lantern to light her way through the dark. |
soi đèn shine lantern | Cái đèn lồng sáng rực rỡ trong buổi tụ tập xã hội. The lantern shone brightly during the social gathering. |
đèn lồng light lantern | Cái đèn chiếu sáng chiếu sáng phòng tối cho kỳ thi IELTS. The light lantern illuminated the dark room for the IELTS exam. |
đi bốn bề với đui đèn carry lantern | Cô ấy cầm đèn để dẫn dắt mình qua khu rừng tối tăm. She carried a lantern to guide her through the dark forest. |
treo lồng đèn hang lantern | Cô ấy quyết định treo đèn lồng để trang trí sự kiện xã hội. She decided to hang lanterns to decorate the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lantern" (đèn lồng) là một thiết bị chiếu sáng thường được làm từ các chất liệu như giấy, kim loại hoặc nhựa và có cấu trúc cho phép chứa nguồn sáng như nến hoặc bóng đèn. Trong tiếng Anh, "lantern" được sử dụng thống nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, "lantern" có thể ám chỉ đến các lễ hội như lễ hội đèn lồng trong văn hóa châu Á.