dome
NounVerb
dome (Noun)
/dˈoʊm/
/dˈoʊm/
AI
Ví dụ
Mái vòm của Đồi Capitol tượng trưng cho quyền lực của chính phủ.The dome of Capitol Hill represents the government's power.
Mái vòm của Nhà thờ Thánh Peter là một địa danh mang tính biểu tượng.The dome of St. Peter's Basilica is an iconic landmark.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mái vòm của Nhà thờ Thánh Peter là một biểu tượng mang tính biểu tượng.The dome of St. Peter's Basilica is an iconic symbol.
Mái vòm của Điện Capitol ở Washington, D.C. là một địa danh lịch sử.The Capitol dome in Washington, D.C. is a historical landmark.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mái vòm của nhà thờ được thiết kế phức tạp.The dome of the church was intricately designed.
Bảo tàng có mái vòm lớn chứa các hiện vật cổ.The museum had a large dome that housed ancient artifacts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dome (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dome | domes |
dome (Verb)
/dˈoʊm/
/dˈoʊm/
AI
Ví dụ
Mái vòm của nhà thờ vươn lên uy nghi trên thị trấn.The dome of the church rose majestically over the town.
Mái của tòa nhà bắt đầu có mái vòm do thời tiết.The building's roof began to dome due to weathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dome (tiếng Việt: mái vòm) là một cấu trúc hình vòm, thường được sử dụng trong kiến trúc để che phủ không gian lớn mà không cần trụ cột ở giữa. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "dome" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "dome" có thể thường được liên kết với các công trình lịch sử như nhà thờ, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng áp dụng rộng rãi hơn trong kiến trúc hiện đại.
