Bản dịch của từ Vault trong tiếng Việt

Vault

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vault(Noun)

vˈɔlts
vˈɔlts
01

Một kết cấu vòm làm bằng gạch hoặc đá tạo thành trần hoặc mái của một công trình; kiểu mái/ trần cong hình vòm thường thấy trong kiến trúc cổ.

An arched structure of brick or stone forming a ceiling or roof.

拱顶结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Vault (Noun)

SingularPlural

Vault

Vaults

Vault(Verb)

vˈɔlts
vˈɔlts
01

Nhảy qua hoặc băng qua một vật gì đó bằng cách dùng một hoặc cả hai tay, hoặc bằng chân — thường là một động tác bật nhảy nhanh để vượt chướng ngại vật.

Leaps or spring across or over something with one or both hands or feet.

跃过

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Vault (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vault

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vaulted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vaulted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vaults

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vaulting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ