Bản dịch của từ Vault trong tiếng Việt

Vault

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vault (Noun)

vˈɔlts
vˈɔlts
01

Một kết cấu vòm làm bằng gạch hoặc đá tạo thành trần hoặc mái của một công trình; kiểu mái/ trần cong hình vòm thường thấy trong kiến trúc cổ.

An arched structure of brick or stone forming a ceiling or roof.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vault (Verb)

vˈɔlts
vˈɔlts
01

Nhảy qua hoặc băng qua một vật gì đó bằng cách dùng một hoặc cả hai tay, hoặc bằng chân — thường là một động tác bật nhảy nhanh để vượt chướng ngại vật.

Leaps or spring across or over something with one or both hands or feet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ