Bản dịch của từ Dorsally trong tiếng Việt

Dorsally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dorsally(Adverb)

dˈɔɹsəli
dˈɑɹslli
01

Một cách liên quan đến mặt lưng hoặc phía trên của một vật (theo hướng lưng hoặc phía trên). Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng nằm ở phần lưng/đỉnh của cơ thể hoặc vật thể.

Relating to the back or upper side of something.

与背部或上面的相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ