dorsally
Adverb
dorsally (Adverb)
/dˈɔɹsəli/
/dˈɑɹslli/
AI
Nghĩa 01 · một cách liên quan đến mặt lưng hoặc phía trên của một vật (theo hướng lưng hoặc phía trên). Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng nằm ở phần lưng/đỉnh của cơ thể hoặc vật thể.
Ví dụ
Cô ấy ngồi phía sau cửa sổ trong bài thi nói IELTS.She sat dorsally to the window during the IELTS speaking test.
Anh ta được khuyên không nói về cuộc sống cá nhân phía sau.He was advised not to speak dorsally about his personal life.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dorsally" là trạng từ chỉ hướng, có nguồn gốc từ từ "dorsal", thường được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng ở mặt lưng hoặc phía trên của một cơ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học và giải phẫu. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "dorsally" được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay cấu trúc. Từ này có ứng dụng phong phú trong các lĩnh vực như sinh học, y học và động vật học.