Bản dịch của từ Dosage trong tiếng Việt

Dosage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dosage (Noun)

dˈoʊsɪdʒ
dˈoʊsɪdʒ
01

Liều lượng: kích thước (số lượng) hoặc tần suất dùng một liều thuốc (ví dụ bao nhiêu ml, viên hoặc bao lâu phải dùng một lần).

The size or frequency of a dose of a medicine or drug.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ