Bản dịch của từ Double talk trong tiếng Việt
Double talk

Double talk (Phrase)
Ngôn ngữ nói hoặc viết cố ý gây hiểu lầm, rối rắm hoặc không chân thành để che giấu ý thật hoặc làm người nghe bối rối.
Language that is intentionally confusing deceptive or insincere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Double talk" là thuật ngữ chỉ cách diễn đạt mơ hồ hoặc không rõ ràng, thường nhằm gây hiểu lầm hoặc đánh lừa người nghe. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Trong văn bản, "double talk" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc thương mại để chỉ những phát ngôn không thành thật hoặc lấp liếm. Thiết yếu, "double talk" thể hiện sự thiếu minh bạch trong giao tiếp.
"Double talk" là thuật ngữ chỉ cách diễn đạt mơ hồ hoặc không rõ ràng, thường nhằm gây hiểu lầm hoặc đánh lừa người nghe. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Trong văn bản, "double talk" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc thương mại để chỉ những phát ngôn không thành thật hoặc lấp liếm. Thiết yếu, "double talk" thể hiện sự thiếu minh bạch trong giao tiếp.
