Bản dịch của từ Double talk trong tiếng Việt

Double talk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double talk(Phrase)

dˈʌbl tɑk
dˈʌbl tɑk
01

Ngôn ngữ nói hoặc viết cố ý gây hiểu lầm, rối rắm hoặc không chân thành để che giấu ý thật hoặc làm người nghe bối rối.

Language that is intentionally confusing deceptive or insincere.

故意让人困惑的语言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh