Bản dịch của từ Double tap trong tiếng Việt

Double tap

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double tap(Phrase)

dˈʌbəl tˈæp
ˈdəbəɫ ˈtæp
01

Một cử chỉ thường dùng trên thiết bị di động để chọn hoặc kích hoạt một mục

This is a gesture commonly used on mobile devices to select or activate an item.

这是在移动设备上常用的手势,用于选择或激活某个项目。

Ví dụ
02

Chạm hai lần liên tiếp nhanh chóng trên màn hình cảm ứng để thực hiện một thao tác.

Tap twice quickly on the touch screen device to perform an action.

连续快速轻触两次触控屏设备,即可执行一个操作。

Ví dụ
03

Nhấn nhanh hai lần vào nút hoặc màn hình thường để phóng to hoặc thích bài đăng

Tap the button or screen twice quickly, usually to zoom in or like a post.

快速连续敲击按钮或屏幕两次,通常是用来放大或点赞一篇帖子

Ví dụ