Bản dịch của từ Double tap trong tiếng Việt
Double tap
Phrase

Double tap(Phrase)
dˈʌbəl tˈæp
ˈdəbəɫ ˈtæp
Ví dụ
Ví dụ
03
Chạm hai lần liên tiếp nhanh trên thiết bị màn hình cảm ứng để thực hiện một hành động.
To tap twice in quick succession often on a touchscreen device to perform an action
Ví dụ
