doubly
Adverb
doubly (Adverb)
/dˈʌbli/
/dˈʌbli/
AI
Nghĩa 01
Diễn tả mức độ gấp đôi so với bình thường; tức là hai lần, gấp hai lần (thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó có độ, mức hoặc số lượng bằng hai lần).
To twice the normal extent or degree; especially.
Ví dụ
Cô ấy đã cảm thấy gấp đôi hào hứng với sự kiện từ thiện và buổi hòa nhạc.She was doubly excited about the charity event and the concert.
Tác động của trung tâm cộng đồng là tích cực gấp đôi đối với khu phố.The community center's impact was doubly positive on the neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của doubly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
doubly gấp đôi | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "doubly" là trạng từ, có nghĩa là "gấp đôi", "hai lần", dùng để chỉ một mức độ hoặc tần suất nào đó được nhân đôi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn bản khoa học để nhấn mạnh ý nghĩa tương đối.