Bản dịch của từ Doujin trong tiếng Việt

Doujin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doujin(Noun)

ˈdoʊ.d͡ʒɪn
ˈdoʊ.d͡ʒɪn
01

Cắt bớt doujinshi (truyện tranh do người hâm mộ tự sáng tác); Một cuốn truyện tranh tự xuất bản của Nhật Bản; manga tự phát hành

(Limited edition) A excerpt from a doujinshi. An amateur Japanese comic; a self-published manga.

这是一本由业余爱好者创作的日本漫画作品,属于同人志的片段,属于自行出版的漫画合集。

Ví dụ
02

Ví dụ