Bản dịch của từ Manga trong tiếng Việt
Manga
Noun [U/C]

Manga(Noun)
mˈæŋɡɐ
ˈmæŋɡə
Ví dụ
02
Thể loại truyện kể bao gồm những bộ truyện tranh hoặc tiểu thuyết tranh
This is a storytelling genre that includes comic books or graphic novels.
包括这些漫画或图像小说在内的讲故事类型
Ví dụ
