Bản dịch của từ Dowdy design trong tiếng Việt

Dowdy design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dowdy design(Noun)

dˈaʊdi dɪzˈaɪn
ˈdaʊdi ˈdɛsaɪn
01

Tính mờ nhạt về ngoại hình

A feature that isn't particularly attractive in appearance

外表上没有吸引力的特点

Ví dụ
02

Phong cách cổ điển hoặc nhàm chán

An outdated or dull style

一种过时或单调乏味的风格

Ví dụ
03

Thiếu sự thanh lịch hoặc tinh tế trong thiết kế

Lacking elegance or sophistication in design.

设计中缺乏雅致或精致感

Ví dụ