Bản dịch của từ Down the middle trong tiếng Việt
Down the middle
Phrase

Down the middle(Phrase)
dˈaʊn tʰˈiː mˈɪdəl
ˈdaʊn ˈθi ˈmɪdəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cân bằng giữa hai thái cực hoặc hai lựa chọn
Finding a middle ground or choosing a balanced approach.
在两种极端或两个选项之间保持平衡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
