Bản dịch của từ Drably trong tiếng Việt
Drably

Drably (Adverb)
Một cách nhàm chán, tẻ nhạt và thiếu sức sống; làm việc gì đó theo kiểu buồn tẻ, ít thú vị.
In a dull uninteresting manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "drably" là trạng từ xuất phát từ tính từ "drab", có nghĩa là buồn tẻ, ảm đạm hoặc thiếu sức sống. Trong tiếng Anh, "drably" thường được dùng để mô tả một cách thức thực hiện hành động nào đó mà không có sự nổi bật hay sự hấp dẫn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng ngữ điệu tinh tế hơn.
Họ từ
Từ "drably" là trạng từ xuất phát từ tính từ "drab", có nghĩa là buồn tẻ, ảm đạm hoặc thiếu sức sống. Trong tiếng Anh, "drably" thường được dùng để mô tả một cách thức thực hiện hành động nào đó mà không có sự nổi bật hay sự hấp dẫn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng ngữ điệu tinh tế hơn.
