Bản dịch của từ Drably trong tiếng Việt

Drably

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drably(Adverb)

dɹæbli
dɹæbli
01

Một cách nhàm chán, tẻ nhạt và thiếu sức sống; làm việc gì đó theo kiểu buồn tẻ, ít thú vị.

In a dull uninteresting manner.

乏味地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drably(Adjective)

dɹæbli
dɹæbli
01

Mô tả điều gì đó buồn tẻ, ỉu xìu, thiếu sức sống hoặc thiếu độ sáng; nhìn nhàm chán và không hấp dẫn.

Dull and lacking in interest or brightness.

无趣且缺乏生气的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ