Anh - Việt

Bản dịch của từ Drabness trong tiếng Việt

drabness

Noun

drabness (Noun)

/dɹˈæbnəsəz/
/dɹˈæbnəsəz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất buồn tẻ, đơn điệu, thiếu sinh động hoặc hấp dẫn; cảm giác nhàm chán do không có gì nổi bật.

The quality of being dull uninteresting or monotonous.

Ví dụ
Sự tẻ nhạt của cuộc họp khiến mọi người cảm thấy chán nản.The drabness of the meeting made everyone feel bored and uninterested.
Sự tẻ nhạt của bữa tiệc đã khiến nhiều bạn bè không tham dự.The party's drabness discouraged many friends from attending it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh