Anh - Việt
drabness
Noun
drabness (Noun)
/dɹˈæbnəsəz/
/dɹˈæbnəsəz/
AI
Nghĩa 01
Tính chất buồn tẻ, đơn điệu, thiếu sinh động hoặc hấp dẫn; cảm giác nhàm chán do không có gì nổi bật.
The quality of being dull uninteresting or monotonous.
Ví dụ
Sự tẻ nhạt của cuộc họp khiến mọi người cảm thấy chán nản.The drabness of the meeting made everyone feel bored and uninterested.
Sự tẻ nhạt của bữa tiệc đã khiến nhiều bạn bè không tham dự.The party's drabness discouraged many friends from attending it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drabness" chỉ sự nhàm chán, tẻ nhạt, thường liên quan đến chất lượng hoặc trạng thái của một môi trường, trang phục hoặc cảm xúc thiếu sức sống và màu sắc. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, "drab" trong ngữ cảnh có thể mô tả màu sắc cũng như tâm trạng, thường được sử dụng trong các văn cảnh nghệ thuật hoặc mô tả thời tiết.