Bản dịch của từ Drafting board trong tiếng Việt

Drafting board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drafting board(Noun)

dɹˈæftɨŋ bˈɔɹd
dɹˈæftɨŋ bˈɔɹd
01

Một tấm bảng phẳng, nhẵn dùng để vẽ, phác thảo hoặc lập bản vẽ kỹ thuật (thường để đặt giấy lên và vẽ các sơ đồ, bản thiết kế).

A flat smooth board on which a drawing or plan is made.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh