dramatizing
dramatizing (Verb)
Nghĩa 01
Chuyển một câu chuyện thành một tác phẩm kịch hoặc dựng thành vở diễn; diễn đạt lại câu chuyện dưới dạng kịch (như viết kịch bản, dàn dựng để trình diễn).
To adapt a story as a dramatic production dramatize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dramatizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dramatize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dramatized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dramatized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dramatizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dramatizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dramatizing" là động từ hiện tại phân từ của "dramatize", có nghĩa là việc thể hiện hoặc phóng đại một tình huống, cảm xúc hay sự kiện để tạo ra tác động mạnh mẽ hơn đối với khán giả. Trong tiếng Anh Mỹ, "dramatizing" thường được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn và truyền thông, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "dramatise" cũng có cùng nghĩa nhưng với cách viết khác. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và giáo dục, mặc dù có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.