Bản dịch của từ Dreary spots trong tiếng Việt

Dreary spots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dreary spots(Noun)

drˈiəri spˈɒts
ˈdrɪri ˈspɑts
01

Một nơi hoặc tình huống u ám, ảm đạm hoặc vô sinh

A dark, cold, and lifeless place or situation.

一个阴暗、寒冷、毫无生机的地方或环境。

Ví dụ
02

Một khu vực địa lý khiến người ta cảm thấy nhàm chán hoặc không hứng thú

An area that receives little attention or interest

一个缺乏兴趣或激情的地区

Ví dụ
03

Một nơi mang lại cảm giác buồn bã hoặc ảm đạm

A place that feels melancholic or gloomy.

一个让人感觉悲伤或阴郁的地方。

Ví dụ