Bản dịch của từ Dress rehearsal trong tiếng Việt

Dress rehearsal

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dress rehearsal(Noun)

dɹˈɛs ɹˈɨhɝsəl
dɹˈɛs ɹˈɨhɝsəl
01

Buổi diễn tập tổng duyệt toàn bộ kịch bản, trang phục, đạo cụ và kỹ thuật (ánh sáng, âm thanh…) như khi biểu diễn thật, tổ chức ngay trước buổi biểu diễn chính để kiểm tra mọi thứ đã sẵn sàng.

A fullscale final rehearsal of a performance or procedure before the real one.

Ví dụ

Dạng danh từ của Dress rehearsal (Noun)

SingularPlural

Dress rehearsal

Dress rehearsals

Dress rehearsal(Idiom)

ˈdrɛ.srɪˈhɚ.səl
ˈdrɛ.srɪˈhɚ.səl
01

Buổi diễn tập toàn diện, làm thử giống như buổi biểu diễn thật — bao gồm trang phục, đạo cụ, ánh sáng, âm thanh và mọi chi tiết — để kiểm tra và chỉnh sửa trước khi buổi biểu diễn chính thức hoặc sự kiện diễn ra.

A fullscale final rehearsal of a performance or procedure before the real one.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh