Bản dịch của từ Drift anchor trong tiếng Việt

Drift anchor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drift anchor(Noun)

dɹɪft ˈæŋkəɹ
dɹɪft ˈæŋkəɹ
01

Một thiết bị (thường là mỏ neo nhỏ hoặc vật nặng buộc vào dây) dùng để giữ thuyền không bị trôi theo dòng hoặc gió khi thuyền dừng; giúp thuyền cố định tạm thời trên nước.

A device that is designed to keep a boat from drifting away.

防止船漂移的设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh