Bản dịch của từ Drift off trong tiếng Việt

Drift off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drift off(Verb)

dɹˈɪft ˈɔf
dɹˈɪft ˈɔf
01

Từ từ rơi vào giấc ngủ; dần dần ngủ thiếp đi

To gradually fall asleep.

渐渐入睡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drift off(Phrase)

dɹˈɪft ˈɔf
dɹˈɪft ˈɔf
01

Bắt đầu buồn ngủ, dần chìm vào giấc ngủ (thường là nhẹ nhàng, không ngay lập tức).

To start to sleep.

渐渐入睡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh