Anh - Việt

Bản dịch của từ Drivelling trong tiếng Việt

drivelling

VerbAdjective

drivelling (Verb)

/dɹˈaɪvəlɨŋ/
/dɹˈaɪvəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói lảm nhảm, nói vớ vẩn hoặc bậy bạ theo cách ngớ ngẩn, không có ý nghĩa hay không đáng để tin.

to talk in a silly or foolish way.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia đang nói chuyện ngu ngốc trong cuộc tranh luận xã hội về cải cách y tế.Many politicians are drivelling during the social debate on healthcare reforms.
Các sinh viên không nói chuyện ngu ngốc về các vấn đề xã hội trong các bài thuyết trình của họ.The students were not drivelling about social issues in their presentations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của drivelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

drivel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

drivelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

drivelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

drivels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

drivelling

drivelling (Adjective)

/dɹˈaɪvəlɨŋ/
/dɹˈaɪvəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói nhăng nhít, nói lảm nhảm hoặc nói điều vô nghĩa một cách ngớ ngẩn hoặc ngớ ngẩn; lời nói không đáng tin hoặc trẻ con.

talking in a silly or foolish way.

Ví dụ
Những bình luận nói nhảm của anh ta trong cuộc họp đã làm mọi người bối rối.His drivelling comments during the meeting confused everyone present.
Cô ấy không nói nhảm; cô ấy đang chia sẻ những hiểu biết quan trọng về các vấn đề xã hội.She is not drivelling; she is sharing important insights about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh