Bản dịch của từ Drooping trong tiếng Việt

Drooping

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drooping(Noun)

dɹˈupɪŋ
dɹˈupɪŋ
01

Trạng thái hoặc trường hợp một vật (thường là lá cây, thân cây, quần áo hoặc phần cơ thể) bị cụp, xệ xuống hoặc rũ xuống; nói chung là hành động/sự việc bị chảy xệ, không còn được dựng thẳng như trước.

An instance of something drooping.

下垂的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drooping(Verb)

dɹˈupɪŋ
dɹˈupɪŋ
01

Dạng hiện tại/đang xảy ra của động từ “droop”, nghĩa là đang rũ xuống, xuống dáng, hoặc mệt mỏi/thiếu sinh lực; thường dùng cho lá cây, cánh hoa, hoặc người/đồ vật trông buồn rũ, nhũn xuống.

Present participle and gerund of droop.

下垂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Drooping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Droop

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Drooped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Drooped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Droops

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Drooping

Drooping(Adjective)

dɹˈupɪŋ
dɹˈupɪŋ
01

Miêu tả trạng thái rủ xuống, trĩu xuống hoặc buông thõng (thường dùng cho cây cối, hoa lá, cơ thể hoặc bộ phận cơ thể khi không còn căng, đứng thẳng hoặc đầy sức sống).

That droops or droop.

下垂的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ