Bản dịch của từ Drop one's head trong tiếng Việt

Drop one's head

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drop one's head(Phrase)

drˈɒp wˈəʊnz hˈɛd
ˈdrɑp ˈwənz ˈhɛd
01

Thường cúi đầu trong cảm giác xấu hổ hoặc thất bại

He tends to lower his head frequently out of embarrassment or failure.

经常低头,是因为害羞或失败。

Ví dụ
02

Thể hiện sự khiêm tốn hoặc phục tùng bằng cách cúi đầu

Express humility or obedience by bowing your head.

通过低头表示谦逊或服从

Ví dụ
03

Biểu hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm bằng hành động

It shows a lack of interest or a desire to not be physically involved.

表现出一种漠不关心或不愿意在身体上亲密的态度。

Ví dụ