Bản dịch của từ Droved trong tiếng Việt

Droved

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Droved(Verb)

dɹˈʌvd
dɹˈʌvd
01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ ‘drive’ (lái xe, điều khiển phương tiện). Dùng để diễn tả hành động đã lái/điều khiển xe trong quá khứ.

Simple past and past participle of drove.

驾驶的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng quá khứ không chính thức, dân dã của 'drove' (quá khứ của 'drive'), nghĩa là đã lái (xe). Thường dùng trong lời nói không trang trọng hoặc trong văn nói địa phương.

Informal past tense of drove.

非正式过去式的“开车”

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh