Bản dịch của từ Dulcified trong tiếng Việt

Dulcified

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dulcified(Verb)

dˈʌlsəfˌaɪd
dˈʌlsəfˌaɪd
01

Làm cho (một thứ gì đó) ngọt hơn hoặc dễ chịu hơn về vị, tức là làm dịu, làm mềm mùi vị để trở nên dễ ăn hơn.

To make something sweeter or more pleasant in taste.

使变甜或更愉快

Ví dụ

Dạng động từ của Dulcified (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dulcify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dulcified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dulcified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dulcifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dulcifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ