Bản dịch của từ Duncan phyfe trong tiếng Việt

Duncan phyfe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duncan phyfe(Noun)

dˈʌŋkn fˈaɪf
dˈʌŋkn fˈaɪf
01

Một thợ mộc người Mỹ gốc Scotland nổi tiếng với thiết kế và tay nghề chế tác đồ gỗ.

A cabinet maker in the US, originally from Scotland, is famous for his innovative designs and craftsmanship in furniture making.

一位具有苏格兰血统的美国橱柜制造商,以其出色的家具设计和工艺闻名。

Ví dụ
02

Đồ nội thất theo phong cách Duncan Phyfe, nổi bật với vẻ thanh lịch và các dạng cổ điển.

The interior is styled in the Duncan Phyfe fashion, characterized by elegance and a classic aesthetic.

这款室内设计采用邓肯·菲夫(Duncan Phyfe)风格,强调优雅与经典的造型。

Ví dụ
03

Ví dụ